Tới nội dung chính

嚆

嚆
hāo
hao
⼝bộ khẩu · 16 nét

lành mạnh; hoàn thiện; kiện toàn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lành mạnh; hoàn thiện; kiện toàn

  2. 貳名danh từ

    tiếng ồn ào; tiếng huyên náo

嚆
hāo
hao
BỘ THỦ⼝
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu