hāo
hao
bộ khẩu · 16 nét

lành mạnh; hoàn thiện; kiện toàn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lành mạnh; hoàn thiện; kiện toàn

  2. danh từ

    tiếng ồn ào; tiếng huyên náo

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.