噶噶

噶噶
cát cát

tiếng kêu (tượng thanh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng kêu (tượng thanh)

    • Chú vịt con kêu cạc cạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.