Tới nội dung chính

噶

噶
gá
cát
⼝bộ khẩu · 15 nét

âm phiên tự "ga" (dùng để phiên âm tiếng Tây Tạng và Mông Cổ)

3 nghĩa#39092
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    âm phiên tự "ga" (dùng để phiên âm tiếng Tây Tạng và Mông Cổ)

  2. 貳

    (phương ngữ) trợ từ cuối câu tương tự như 了 (đặc biệt ở Vân Nam)

  3. 參名danh từ

    âm tiết Tây Tạng "Ge"; ngôn ngữ của Phật

    • 。

      Ga là tiếng Tạng.

噶
gá
cát
BỘ THỦ⼝
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu