Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
噱头
trò gây cười; chiêu câu khách; mánh khóe hấp dẫn
NGHĨA
- 壹名danh từ
trò gây cười; chiêu câu khách; mánh khóe hấp dẫn
- 。
Trò này rất thú vị.
- 貳名danh từ
trò gây cười; chiêu câu khách; chiêu trò
- 。
Trò đùa này rất thu hút người khác.
- 參名danh từ
trò gây cười; chiêu trò thu hút; chiêu quảng cáo
- 。
Chiêu trò này rất thu hút người khác.
- 肆名danh từ
chiêu trò; mánh khóe thu hút khách; trò hề
- 伍名danh từ
buồn cười; đáng cười; lố bịch
- 。
Trò đùa này rất buồn cười.
- 陸名danh từ
nước ngọt có ga; Coca-Cola; (bóng) thú vị; buồn cười
解字
GIẢI TỰtrò gây cười; chiêu câu khách; mánh khóe hấp dẫn
NGHĨA
- 壹名danh từ
trò gây cười; chiêu câu khách; mánh khóe hấp dẫn
- 。
Trò này rất thú vị.
- 貳名danh từ
trò gây cười; chiêu câu khách; chiêu trò
- 。
Trò đùa này rất thu hút người khác.
- 參名danh từ
trò gây cười; chiêu trò thu hút; chiêu quảng cáo
- 。
Chiêu trò này rất thu hút người khác.
- 肆名danh từ
chiêu trò; mánh khóe thu hút khách; trò hề
- 伍名danh từ
buồn cười; đáng cười; lố bịch
- 。
Trò đùa này rất buồn cười.
- 陸名danh từ
nước ngọt có ga; Coca-Cola; (bóng) thú vị; buồn cười
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối