Tới nội dung chính

噍

噍
jiào
tiếu
⼝bộ khẩu · 15 nét

nhai; nghiền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhai; nghiền

    • 。

      Anh ấy đang nhai kẹo cao su.

噍
jiào
tiếu
BỘ THỦ⼝
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu