zuō
toát
bộ khẩu · 15 nét

(khẩu) mút; bú

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) mút; bú

    • Anh ấy rít một hơi thuốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.