Tới nội dung chính

嘧

嘧
mì
mật
⼝bộ khẩu · 14 nét

pirimiđin (dùng trong phiên âm hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    pirimiđin (dùng trong phiên âm hóa học)

嘧
mì
mật
BỘ THỦ⼝
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu