yīng
anh
bộ khẩu · 14 nét

tiếng chim hót; tiếng chim kêu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng chim hót; tiếng chim kêu

    • Chim non kêu chiêm chiếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.