Tới nội dung chính

嘢

嘢
yě
⼝bộ khẩu · 14 nét

việc; chuyện; sự việc

3 nghĩa#20554
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    việc; chuyện; sự việc

    • ?

      Đây là cái gì vậy?

  2. 貳名danh từ

    thứ; đồ vật (tiếng Quảng Đông)

    • ?

      Bạn thích ăn món gì?

  3. 參名danh từ

    đồ; đồ vật; thứ (tiếng Quảng)

嘢
yě
BỘ THỦ⼝
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu