Tới nội dung chính

嘞

嘞
lei
lặc
⼝bộ khẩu · 14 nét

trợ từ cuối câu tương tự 了, nhưng mang sắc thái phê duyệt

1 nghĩa#10412
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    trợ từ cuối câu tương tự 了, nhưng mang sắc thái phê duyệt

    中表示同意、赞成或肯定的语气助词biǎoshì tóngyì、zànchéng huò kěndìng de yǔqì zhùycí

    • !

      Bạn thật tuyệt vời!

嘞
lei
lặc
BỘ THỦ⼝
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu