/
嘞
嘞
lặc
⼝bộ khẩu · 14 néttrợ từ cuối câu tương tự 了, nhưng mang sắc thái phê duyệt
1 nghĩa#10412
NGHĨA
NGHĨA
- 壹助trợ từ
trợ từ cuối câu tương tự 了, nhưng mang sắc thái phê duyệt
中表示同意、赞成或肯定的语气助词biǎoshì tóngyì、zànchéng huò kěndìng de yǔqì zhùycí
- !
Bạn thật tuyệt vời!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
嘞
NGHĨA
NGHĨA
- 壹助trợ từ
trợ từ cuối câu tương tự 了, nhưng mang sắc thái phê duyệt
中表示同意、赞成或肯定的语气助词biǎoshì tóngyì、zànchéng huò kěndìng de yǔqì zhùycí
- !
Bạn thật tuyệt vời!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối