Tới nội dung chính

嘎

嘎
gā
ca
⼝bộ khẩu · 14 nét

tiếng kêu cộc lốc (tiếng động ngắn và to)

1 nghĩa#20849
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng kêu cộc lốc (tiếng động ngắn và to)

    • 。

      Anh ấy cười phá lên một tiếng.

嘎
gā
ca
BỘ THỦ⼝
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu