Tới nội dung chính

嘌

嘌
piào
phiêu
⼝bộ khẩu · 14 nét

(văn) nhanh; mau

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) nhanh; mau

  2. 貳形tính từ

    nhanh; mau lẹ

    • 。

      Anh ấy chạy thật nhanh.

  3. 參名danh từ

    purin (dùng trong từ "purin" - hợp chất hữu cơ)

  4. 肆形tính từ

    phát âm Đài Loan: [piao1]

嘌
piào
phiêu
BỘ THỦ⼝
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu