Tới nội dung chính

嘈

嘈
cáo
tào
⼝bộ khẩu · 14 nét

ồn ào; náo nhiệt

3 nghĩa#49005
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ồn ào; náo nhiệt

    • 。

      Ở đây rất ồn ào.

  2. 貳形tính từ

    ồn ào; huyên náo

    • 。

      Bên ngoài rất ồn ào.

  3. 參形tính từ

    ồn ào; cãi nhau; ầm ĩ

嘈
cáo
tào
BỘ THỦ⼝
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu