嘀嗒

嘀嗒
đê đáp

tích tắc (âm thanh đồng hồ)

1 nghĩa#38494
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tích tắc (âm thanh đồng hồ)

    • Đồng hồ kêu tích tắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.