Tới nội dung chính

嗫

嗫
niè
nhiếp
⼝bộ khẩu · 13 nét

mấp máy môi; mấp môi (như đang nói)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mấp máy môi; mấp môi (như đang nói)

    • 。

      Anh ấy lúng túng không nói nên lời.

嗫
niè
nhiếp
BỘ THỦ⼝
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu