Tới nội dung chính

嗤

嗤
chī
xuy
⼝bộ khẩu · 13 nét

chế nhạo; chê cười; khinh bỉ

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chế nhạo; chê cười; khinh bỉ

    • 。

      Anh ấy cười khẩy một tiếng.

  2. 貳动động từ

    huýt sáo chế nhạo; la ó

  3. 參动động từ

    khịt mũi; chê cười; khinh thường

  4. 肆动động từ

    khịt mũi khinh thường; chê bai

嗤
chī
xuy
BỘ THỦ⼝
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu