Tới nội dung chính

蚩

蚩
chī
si
⾍bộ trùng · 10 nét

mù quáng; ngu muội; chưa được khai sáng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mù quáng; ngu muội; chưa được khai sáng

    • 。

      Anh ấy rất ngu dốt.

  2. 貳名danh từ

    con giun; con sâu

  3. 參名danh từ

    họ Si

蚩
chī
si
BỘ THỦ⾍
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu