嗡嗡

嗡嗡
wēngwēng
ông ông

tiếng vo ve; tiếng ù ù; tiếng vù vù (tượng thanh)

1 nghĩa#23535
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng vo ve; tiếng ù ù; tiếng vù vù (tượng thanh)

    • Ong bay vo ve.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.