Tới nội dung chính

嗡

嗡
wēng
ông
⼝bộ khẩu · 13 nét

(tượng thanh) vo ve; ù ù

3 nghĩa#42991
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    (tượng thanh) vo ve; ù ù

    • 。

      Ong bay vo ve.

  2. 貳拟từ tượng thanh

    tiếng vo ve; vo ve (âm thanh ong bướm hoặc động cơ)

  3. 參拟từ tượng thanh

    tiếng ư hừm; tiếng khẽ hát

嗡
wēng
ông
BỘ THỦ⼝
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu