嗞啦

嗞啦

tiếng xèo xèo; tiếng lèo xèo (mô phỏng âm thanh xèo mỡ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng xèo xèo; tiếng lèo xèo (mô phỏng âm thanh xèo mỡ)

    • Trong chảo dầu kêu xèo xèo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.