Tới nội dung chính

嗒

嗒
dā
đáp
⼝bộ khẩu · 12 nét

(tượng thanh) tạch tạch; lộp cộp (tiếng súng liên thanh, đồng hồ tích tắc, vó ngựa,...)

1 nghĩa#14185
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    (tượng thanh) tạch tạch; lộp cộp (tiếng súng liên thanh, đồng hồ tích tắc, vó ngựa,...)

    中形容机枪、钟表、马蹄等发出的声音xíngróng jīqiāng、zhōngbiǎo、mǎtí děng fāchū de shēngyīn

    • 。

      Đồng hồ kêu tích tắc.

嗒
dā
đáp
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu