Tới nội dung chính

嗍

嗍
suō
thoa
⼝bộ khẩu · 13 nét

mút; bú; hút

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mút; bú; hút

    • 。

      Em bé thích mút ngón tay.

  2. 貳动động từ

    mút; ngậm (phương ngữ)

嗍
suō
thoa
BỘ THỦ⼝
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu