Tới nội dung chính

嗌

嗌
ài
ách
⼝bộ khẩu · 13 nét

(văn) nghẹn; tắc nghẹn ở cổ họng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) nghẹn; tắc nghẹn ở cổ họng

  2. 貳名danh từ

    la hét; kêu gào

嗌
ài
ách
BỘ THỦ⼝
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu