Tới nội dung chính

嗄

嗄
shà
khàn
⼝bộ khẩu · 13 nét

câm lặng; khản tiếng; (văn) tắt tiếng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    câm lặng; khản tiếng; (văn) tắt tiếng

    • 。

      Giọng anh ấy hơi khàn.

嗄
á
khàn
BỘ THỦ⼝
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu