Tới nội dung chính

喟

喟
kuì
vị
⼝bộ khẩu · 12 nét

than thở; than vãn; ai oán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    than thở; than vãn; ai oán

    • 。

      Anh ấy thở dài.

喟
kuì
vị
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu