Tới nội dung chính

喑

喑
yīn
âm
⼝bộ khẩu · 12 nét

câm; (văn) không lên tiếng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    câm; (văn) không lên tiếng

    • 。

      Anh ấy nói với giọng khàn khàn.

喑
yīn
âm
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu