Tới nội dung chính

喃

喃
nán
nam
⼝bộ khẩu · 12 nét

lầm bầm; lẩm bẩm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lầm bầm; lẩm bẩm

    • 。

      Anh ấy lẩm bẩm một mình.

喃
nán
nam
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu