Tới nội dung chính

啾

啾
jiū
thu
⼝bộ khẩu · 12 nét

hôn; nụ hôn

3 nghĩa#26882
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hôn; nụ hôn

    • 。

      Mẹ hôn nhẹ lên má em bé một cái.

  2. 貳拟từ tượng thanh

    tiếng chim kêu ríu rít; tiếng chim hót líu lo

    • 。

      Chim nhỏ kêu chíp chíp.

  3. 參拟từ tượng thanh

    tiếng trẻ khóc; tiếng kêu "chiếu chiếu"

    • 。

      Đứa trẻ khóc òa lên một tiếng.

啾
jiū
thu
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu