Tới nội dung chính

啷

啷
lāng
lang
⼝bộ khẩu · 11 nét

dùng trong 啷當|啷当[lāngdāng]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    dùng trong 啷當|啷当[lāngdāng]

  2. 貳拟từ tượng thanh

    dùng trong các từ tượng thanh như 哐啷[kuang1 lang1]

啷
lāng
lang
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu