Tới nội dung chính

啭

啭
zhuàn
chuyển
⼝bộ khẩu · 11 nét

hót (tiếng chim hoặc côn trùng)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hót (tiếng chim hoặc côn trùng)

    • 。

      Chim hót trên cây.

  2. 貳动động từ

    chim hót líu lo; hót véo von

    • 。

      Những chú chim hót líu lo trên cây.

  3. 參动động từ

    tiếng chim hót líu lo; hót véo von

  4. 肆动động từ

    (chim) hót líu lo; hót véo von

啭
zhuàn
chuyển
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu