啧啧

啧啧
trách trách

chép miệng; tặc lưỡi

1 nghĩa#29681
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    chép miệng; tặc lưỡi

    • Anh ấy tặc lưỡi khen ngợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.