Tới nội dung chính

啕

啕
táo
đào
⼝bộ khẩu · 11 nét

khóc nức nở; gào khóc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khóc nức nở; gào khóc

啕
táo
đào
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu