Tới nội dung chính

啐

啐
cuì
thối
⼝bộ khẩu · 11 nét

nhổ ra; khạc ra

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhổ ra; khạc ra

    • 。

      Xin đừng khạc nhổ bừa bãi.

  2. 貳拟từ tượng thanh

    (tượng thanh) suỵt! bõm! (tiếng khạc nhổ tỏ vẻ khinh bỉ)

    • !!

      Xì! Bạn thật ngốc!

  3. 參动động từ

    nhấp môi; nhấp (cổ)

啐
cuì
thối
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu