Tới nội dung chính

唼

唼
shǎ
xiệp
⼝bộ khẩu · 11 nét

nói xấu; nói lời ác độc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nói xấu; nói lời ác độc

  2. 貳拟từ tượng thanh

    tiếng vịt kêu chép miệng; tiếng vịt ăn

    • 。

      Vịt kêu sạp sạp khi ăn.

唼
shǎ
xiệp
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu