唱票

唱票
chàngpiào
xướng phiếu

đọc to phiếu bầu; xướng phiếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đọc to phiếu bầu; xướng phiếu

    • Anh ấy phụ trách đọc phiếu bầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.