唱头

唱头
chàngtóu
xướng đầu

đầu đọc (bộ phận phát âm của máy quay đĩa than)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu đọc (bộ phận phát âm của máy quay đĩa than)

    • Cái đầu kim này rất đắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.