唱喏

唱喏
chàng
xướng nhạ

cúi chào và thưa bẩm (lễ nghi cũ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cúi chào và thưa bẩm (lễ nghi cũ)

  2. động từ

    cúi chào thưa gửi (lễ nghi chào hỏi thời xưa); mở đường (cho quan chức)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.