- 口khẩu(miệng)BỘ
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)HÌNH THANH
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
xướng họa; hát đối đáp (một giọng hát, nhiều giọng đáp lại)
xướng họa; hát đối đáp (một giọng hát, nhiều giọng đáp lại)
Họ hát đối đáp một bài hát cũ.
xướng hoạ; hát đối đáp; hưởng ứng (bằng thơ hoặc bài hát)
Họ hát hòa theo một bài hát cũ.
xướng họa; hát đối đáp theo vần điệu
Họ đã họa thơ với nhau một bài.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
xướng họa; hát đối đáp (một giọng hát, nhiều giọng đáp lại)
xướng họa; hát đối đáp (một giọng hát, nhiều giọng đáp lại)
Họ hát đối đáp một bài hát cũ.
xướng hoạ; hát đối đáp; hưởng ứng (bằng thơ hoặc bài hát)
Họ hát hòa theo một bài hát cũ.
xướng họa; hát đối đáp theo vần điệu
Họ đã họa thơ với nhau một bài.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.