唱和

唱和
chàng
xướng hoạ

xướng họa; hát đối đáp (một giọng hát, nhiều giọng đáp lại)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xướng họa; hát đối đáp (một giọng hát, nhiều giọng đáp lại)

    • Họ hát đối đáp một bài hát cũ.

  2. động từ

    xướng hoạ; hát đối đáp; hưởng ứng (bằng thơ hoặc bài hát)

    • Họ hát hòa theo một bài hát cũ.

  3. động từ

    xướng họa; hát đối đáp theo vần điệu

    • Họ đã họa thơ với nhau một bài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.