唱名

唱名
chàngmíng
xướng danh

xướng danh; đọc tên (từng người); xướng âm (solfège)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xướng danh; đọc tên (từng người); xướng âm (solfège)

    • Anh ấy đang xướng danh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.