售票

售票
shòupiào
thụ phiếu

bán vé

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bán vé

    • Xin hỏi, quầy bán vé ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.