Tới nội dung chính

唫

唫
jìn
ngậm
⼝bộ khẩu · 11 nét

lắp bắp; nói lắp

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lắp bắp; nói lắp

  2. 貳动động từ

    ngậm miệng; im lặng

  3. 參动động từ

    ngâm nga; ngâm thơ

唫
jìn
ngậm
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu