Tới nội dung chính

唧

唧
jī
tức
⼝bộ khẩu · 10 nét

tiếng kêu "tút tút"; bơm (nước)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng kêu "tút tút"; bơm (nước)

    • 。

      Máy bơm nước kêu rít rít.

唧
jī
tức
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu