Tới nội dung chính

唔

唔
wú
ngô
⼝bộ khẩu · 10 nét

ồ; ừ (thán từ biểu thị đồng ý hoặc ngạc nhiên)

2 nghĩa#1654
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    ồ; ừ (thán từ biểu thị đồng ý hoặc ngạc nhiên)

    中表示同意、赞成或惊讶的声音biǎoshì tóngyì、zànchéng huò jīngyà de shēngyīn

    • ,。

      Ồ, tôi biết rồi.

  2. 貳副trạng từ

    không (tiếng Quảng Đông)

    中粤语中表示否定的语气词yuèyǔ zhōng biǎoshì fǒudìng de yǔqìcí

    • 。

      Tôi không biết.

唔
wú
ngô
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu