Tới nội dung chính

唏

唏
xī
hi
⼝bộ khẩu · 10 nét

tiếng nức nở; tiếng thổn thức

1 nghĩa#18732
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng nức nở; tiếng thổn thức

    • 。

      Cô ấy cứ nức nở mãi.

唏
xī
hi
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu