唉唉

唉唉
āiāi
ai ai

tiếng thở dài; âm thanh than thở

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng thở dài; âm thanh than thở

    • Ai ai, đừng thở dài nữa.

  2. từ tượng thanh

    than thở; tiếng khóc than

    • Anh ấy khóc thút thít.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng thốt lên tiếng 'ái' khi buồn bã hay tiếc nuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.