Tới nội dung chính

唅

唅
hán
hàm
⼝bộ khẩu · 10 nét

(văn) ngậm trong miệng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) ngậm trong miệng

唅
hán
hàm
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu