Tới nội dung chính

哺

哺
bǔ
bú
⼝bộ khẩu · 10 nét

thức ăn; đồ ăn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thức ăn; đồ ăn

    • 。

      Mẹ đang cho con bú.

哺
bǔ
bú
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu