哮喘

哮喘
xiàochuǎn
hao suyễn

hen suyễn; bệnh hen phế quản

1 nghĩa#17632
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hen suyễn; bệnh hen phế quản

    • Anh ấy bị hen suyễn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.