Tới nội dung chính

哪

哪
nǎ
nả
⼝bộ khẩu · 9 nét

nào

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)3 nghĩa#167
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    nào

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ?

      Vấn đề ở đâu?

    • 。

      Phòng ngủ nào cũng sạch sẽ.

  2. 貳代đại từ

    nào (dùng trong câu hỏi để hỏi chọn lựa hoặc vị trí); ở đâu; cái nào; người nào

    中用在疑问句中询问人或物的位置、身份或选择yònɡ zài yíwènjù zhōnɡ xúnwèn rén huò wù de wèizhì、 shēnfèn huò xuǎnzé

    • ?

      Bạn không khỏe ở đâu?

    • ?

      Bạn muốn đi du lịch ở thành phố nào?

  3. 參代đại từ

    nào; cái nào; (dùng trong câu hỏi để hỏi về sự lựa chọn)

    中用来询问在多个选择中的哪一个yònglái xúnwèn zài duōgè xuǎnzé zhōng de nǎ yīgè

    • ?

      Bạn muốn đi du lịch thành phố nào?

哪
nǎ
nả
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu