Tới nội dung chính

哙

哙
kuài
khoái
⼝bộ khẩu · 9 nét

cổ họng; họng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cổ họng; họng

  2. 貳动động từ

    nuốt; nuốt chửng

    • 。

      Anh ấy nuốt thức ăn một hơi.

  3. 參名danh từ

    họ Khoái

哙
kuài
khoái
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu